Bảng Giá Taxi Sóc Trăng 2025 - Cập Nhật Mới Nhất, Đầy Đủ Nhất
Bảng giá taxi Sóc Trăng 2025 mới nhất và chính xác nhất. Giá cước trong thành phố, liên tỉnh, sân bay, thuê theo giờ/ngày/tháng. So sánh giá các hãng taxi.

Bảng Giá Taxi Sóc Trăng 2025 - Cập Nhật Mới Nhất
Bạn đang cần biết giá taxi Sóc Trăng để chuẩn bị chi phí cho chuyến đi? Bài viết này cung cấp bảng giá taxi Sóc Trăng 2025 chi tiết, đầy đủ và CHÍNH XÁC nhất, bao gồm:
- 💰 Giá cước trong thành phố
- 🚗 Giá taxi liên tỉnh (Cần Thơ, Cà Mau, Bạc Liêu, TP.HCM)
- ✈️ Giá taxi sân bay Cần Thơ
- ⏰ Giá thuê taxi theo giờ, theo ngày
- 📅 Giá thuê taxi theo tháng (hợp đồng dài hạn)
- 🎊 Giá taxi dịp đặc biệt (Tết, cưới hỏi)
Tất cả giá đều được cập nhật tháng 1/2025, so sánh từ nhiều hãng taxi để bạn có cái nhìn toàn diện nhất.
📊 1. BẢNG GIÁ TAXI TRONG THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG
1.1. Giá Cước Theo Km - Taxi 4 Chỗ
| Hãng Taxi | Mở Cửa | 2km Đầu | Từ km Thứ 3 | Chờ Xe |
|---|---|---|---|---|
| Taxi Sóc Trăng | 10,000đ | 12,000đ/km | 10,500đ/km | 2,500đ/phút |
| Mai Linh | 11,000đ | 13,000đ/km | 11,500đ/km | 3,500đ/phút |
| VinaSun | 11,000đ | 13,000đ/km | 11,500đ/km | 3,000đ/phút |
1.2. Giá Cước Theo Km - Taxi 7 Chỗ
| Hãng Taxi | Mở Cửa | 2km Đầu | Từ km Thứ 3 | Chờ Xe |
|---|---|---|---|---|
| Taxi Sóc Trăng | 12,000đ | 14,000đ/km | 12,500đ/km | 3,000đ/phút |
| Mai Linh | 13,000đ | 15,000đ/km | 13,500đ/km | 4,000đ/phút |
| VinaSun | 13,000đ | 15,000đ/km | 13,500đ/km | 3,500đ/phút |
1.3. Ví Dụ Giá Cước Trong Thành Phố
| Quãng Đường | Taxi Sóc Trăng (4 chỗ) | Mai Linh (4 chỗ) | VinaSun (4 chỗ) |
|---|---|---|---|
| 3 km | 44,000đ | 50,000đ | 50,000đ |
| 5 km | 65,000đ | 73,000đ | 73,000đ |
| 10 km | 117,500đ | 130,500đ | 130,500đ |
| 15 km | 170,000đ | 188,000đ | 188,000đ |
Kết luận: Taxi Sóc Trăng RẺ HƠN Mai Linh/VinaSun 10-15% trong thành phố.
🚗 2. BẢNG GIÁ TAXI LIÊN TỈNH SÓC TRĂNG 2025
2.1. Sóc Trăng - Cần Thơ
Khoảng cách: 62 km | Thời gian: 1 giờ 10 phút - 1 giờ 20 phút
| Loại Xe | Taxi Sóc Trăng | Mai Linh | VinaSun | Grab (nếu có) |
|---|---|---|---|---|
| Xe 4 chỗ | 450,000 - 500,000đ | 500,000 - 550,000đ | 500,000 - 550,000đ | 580,000 - 650,000đ |
| Xe 7 chỗ | 650,000 - 700,000đ | 700,000 - 750,000đ | 700,000 - 750,000đ | 800,000 - 900,000đ |
💡 Mẹo tiết kiệm:
- Đi nhóm 3-4 người: Chỉ 125,000đ/người (xe 4 chỗ)
- Rẻ hơn xe khách và tiện lợi gấp nhiều lần
2.2. Cần Thơ - Sóc Trăng
Giá tương tự chiều ngược lại
| Loại Xe | Giá |
|---|---|
| Xe 4 chỗ | 450,000 - 550,000đ |
| Xe 7 chỗ | 650,000 - 750,000đ |
2.3. Sóc Trăng - Sân Bay Cần Thơ ✈️
Khoảng cách: 75 km | Thời gian: 1 giờ 25 phút - 1 giờ 35 phút
| Loại Xe | Giá Cước |
|---|---|
| Xe 4 chỗ | 550,000 - 650,000đ |
| Xe 7 chỗ | 750,000 - 850,000đ |
| Xe 16 chỗ | 1,200,000 - 1,500,000đ |
Bao gồm:
- ✅ Phí đường cao tốc (nếu có)
- ✅ Đưa đón đúng giờ
- ✅ Hỗ trợ xách hành lý
Phụ phí:
- Giờ đêm (22h-5h): +50,000 - 100,000đ
- Dịp lễ Tết: +100,000 - 150,000đ
2.4. Sóc Trăng - Cà Mau
Khoảng cách: 78 km | Thời gian: 1 giờ 30 phút - 1 giờ 40 phút
| Loại Xe | Giá Cước |
|---|---|
| Xe 4 chỗ | 600,000 - 700,000đ |
| Xe 7 chỗ | 800,000 - 900,000đ |
2.5. Sóc Trăng - Bạc Liêu
Khoảng cách: 44 km | Thời gian: 50 phút - 1 giờ
| Loại Xe | Giá Cước |
|---|---|
| Xe 4 chỗ | 350,000 - 450,000đ |
| Xe 7 chỗ | 500,000 - 600,000đ |
2.6. Sóc Trăng - Hậu Giang (Vị Thanh)
Khoảng cách: 38 km | Thời gian: 40 phút - 50 phút
| Loại Xe | Giá Cước |
|---|---|
| Xe 4 chỗ | 300,000 - 400,000đ |
| Xe 7 chỗ | 450,000 - 550,000đ |
2.7. Sóc Trăng - TP. Hồ Chí Minh
Khoảng cách: 230 km | Thời gian: 3 giờ 30 phút - 4 giờ
| Loại Xe | Giá Cước |
|---|---|
| Xe 4 chỗ | 1,800,000 - 2,200,000đ |
| Xe 7 chỗ | 2,500,000 - 2,900,000đ |
Lưu ý:
- Giá bao gồm phí đường cao tốc
- Nên đặt trước 1-2 ngày
- Có thể thương lượng giá (khứ hồi hoặc nhiều chuyến)
📍 3. BẢNG GIÁ TAXI CÁC TUYẾN PHỔ BIẾN KHÁC
3.1. Từ Sóc Trăng Đi Các Huyện Lân Cận
| Từ | Đến | Khoảng Cách | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Sóc Trăng | Mỹ Tú | 15 km | 150,000 - 200,000đ | 220,000 - 280,000đ |
| Sóc Trăng | Mỹ Xuyên | 20 km | 200,000 - 250,000đ | 280,000 - 350,000đ |
| Sóc Trăng | Kế Sách | 25 km | 250,000 - 300,000đ | 350,000 - 420,000đ |
| Sóc Trăng | Cù Lao Dung | 30 km | 280,000 - 350,000đ | 400,000 - 480,000đ |
| Sóc Trăng | Trần Đề | 35 km | 300,000 - 380,000đ | 420,000 - 520,000đ |
⏰ 4. GIÁ THUÊ TAXI THEO GIỜ SÓC TRĂNG
4.1. Thuê Taxi Theo Giờ - Trong Thành Phố
Phù hợp cho: Đi chơi, mua sắm, gặp khách nhiều địa điểm
| Loại Xe | 4 Giờ | 8 Giờ | Cả Ngày (10-12h) |
|---|---|---|---|
| Xe 4 chỗ | 600,000 - 800,000đ | 1,200,000 - 1,500,000đ | 1,800,000 - 2,200,000đ |
| Xe 7 chỗ | 800,000 - 1,000,000đ | 1,500,000 - 1,800,000đ | 2,200,000 - 2,800,000đ |
| Xe 16 chỗ | 1,200,000 - 1,500,000đ | 2,200,000 - 2,800,000đ | 3,500,000 - 4,500,000đ |
Bao gồm:
- ✅ Lương tài xế
- ✅ Xăng xe (trong bán kính 50km)
- ✅ Chi phí đỗ xe (nếu có)
Không bao gồm:
- ❌ Phí đường cao tốc (nếu đi xa >50km)
- ❌ Chi phí ăn uống cho tài xế (nếu thuê cả ngày)
4.2. Thuê Taxi Theo Giờ - Đi Tỉnh/Du Lịch
| Loại Xe | Giá/Giờ | Giá/Ngày |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ | 180,000 - 220,000đ/giờ | 2,200,000 - 2,800,000đ/ngày |
| Xe 7 chỗ | 220,000 - 280,000đ/giờ | 2,800,000 - 3,500,000đ/ngày |
| Xe 16 chỗ | 350,000 - 450,000đ/giờ | 4,500,000 - 5,500,000đ/ngày |
Lưu ý:
- Giá có thể thương lượng khi thuê nhiều ngày (3 ngày, 5 ngày, 1 tuần)
- Phí xăng, đường cao tốc tính theo thực tế
📅 5. GIÁ THUÊ TAXI THEO THÁNG (HỢP ĐỒNG DÀI HẠN)
5.1. Dành Cho Cá Nhân
Phù hợp: Học sinh, sinh viên, người đi làm đều đặn
| Dịch Vụ | Giá/Tháng |
|---|---|
| Đưa đón 2 lần/ngày (nhà - công ty - nhà) | 8,000,000 - 12,000,000đ |
| Đưa đón học sinh (nhà - trường - nhà) | 6,000,000 - 10,000,000đ |
Ví dụ:
- Đưa đón từ Khu A → Công ty → Khu A (5km mỗi chiều, 2 lần/ngày)
- Giá: 8,000,000đ/tháng
- Tính trung bình: 400,000đ/ngày (26 ngày làm việc)
- So với đi lẻ: Tiết kiệm 30-40%
5.2. Dành Cho Doanh Nghiệp
| Loại Xe | Giá Thuê/Tháng (Full-time) | Giờ Làm Việc |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ | 35,000,000 - 45,000,000đ | 8h-17h (T2-T6) |
| Xe 7 chỗ | 45,000,000 - 55,000,000đ | 8h-17h (T2-T6) |
| Xe 16 chỗ | 60,000,000 - 75,000,000đ | 8h-17h (T2-T6) |
Bao gồm:
- ✅ Lương tài xế
- ✅ Xăng xe (trong phạm vi thành phố)
- ✅ Bảo dưỡng, bảo hiểm
- ✅ Thay tài xế (nếu tài xế nghỉ phép)
Lưu ý:
- Giá tùy thuộc số km đi mỗi tháng
- Thương lượng được nếu hợp đồng dài hạn (6 tháng, 1 năm)
- Phí đường cao tốc, phí quá giờ tính riêng
🎊 6. GIÁ TAXI DỊP ĐẶC BIỆT
6.1. Giá Taxi Dịp Tết Nguyên Đán
Phụ thu Tết:
| Thời Gian | Phụ Thu |
|---|---|
| 27-28 Tết | +10-20% |
| 29-30 Tết | +30-40% |
| Mùng 1-2-3 | +40-50% |
| Mùng 4-5 | +20-30% |
| Sau Mùng 6 | Giá bình thường |
Ví Dụ:
| Tuyến Đường | Giá Thường (4 chỗ) | Giá Tết (30 Tết - Mùng 3) |
|---|---|---|
| Sóc Trăng - Cần Thơ | 500,000đ | 700,000 - 750,000đ |
| Sóc Trăng - Sân Bay | 600,000đ | 850,000 - 900,000đ |
| Sóc Trăng - TP.HCM | 2,000,000đ | 2,800,000 - 3,000,000đ |
Lưu ý:
- Đặt xe Tết TRƯỚC 7-10 NGÀY để có giá tốt
- Đặt gần Tết → Giá cao hơn hoặc không còn xe
6.2. Giá Taxi Cưới Hỏi
Thuê Xe Theo Giờ (Ngày Cưới):
| Loại Xe | 4 Giờ | 8 Giờ | Cả Ngày |
|---|---|---|---|
| Xe 4 chỗ | 800,000 - 1,000,000đ | 1,500,000 - 1,800,000đ | 2,500,000 - 3,000,000đ |
| Xe 7 chỗ | 1,200,000 - 1,500,000đ | 2,200,000 - 2,500,000đ | 3,500,000 - 4,000,000đ |
| Xe 16 chỗ | 1,800,000 - 2,200,000đ | 3,000,000 - 3,500,000đ | 5,000,000 - 6,000,000đ |
Gói Trọn Gói (Rước Dâu + Đưa Khách):
- Gói Cơ Bản (2 xe 4 chỗ): 3,000,000 - 3,500,000đ
- Gói Tiêu Chuẩn (1 xe 7 chỗ + 2 xe 4 chỗ): 5,000,000 - 6,000,000đ
- Gói VIP (2 xe 7 chỗ + 3 xe 4 chỗ): 8,000,000 - 10,000,000đ
6.3. Giá Taxi Đêm (22h - 5h)
Phụ phí đêm:
| Hãng Taxi | Phụ Phí |
|---|---|
| Taxi Sóc Trăng | Không phụ phí hoặc +5-10% |
| Mai Linh | +10-20% |
| VinaSun | +10-15% |
Ví Dụ:
- Sóc Trăng - Sân Bay lúc 4h sáng:
- Giá ngày: 600,000đ
- Giá đêm: 650,000 - 700,000đ
💡 7. MẸO TIẾT KIỆM CHI PHÍ TAXI
7.1. So Sánh Giá Trước Khi Đặt
Chênh lệch giá giữa các hãng:
- Taxi Sóc Trăng: Rẻ nhất (-10-20%)
- Mai Linh/VinaSun: Trung bình
- Grab: Đắt nhất (+20-30%)
→ Tiết kiệm: 50,000 - 150,000đ/chuyến xa
7.2. Đi Nhóm - Chia Chi Phí
Ví dụ: Sóc Trăng - Cần Thơ
- 1 người đi xe khách: 80,000đ
- 4 người đi taxi: 500,000đ ÷ 4 = 125,000đ/người
→ Chỉ tốn thêm 45,000đ nhưng:
- ✅ Tiện lợi gấp 10 lần
- ✅ Nhanh hơn
- ✅ Thoải mái hơn
7.3. Thương Lượng Giá Với Chuyến Dài
Với chuyến >50km, bạn có thể:
- Thỏa thuận giá trọn gói (không theo đồng hồ)
- Thương lượng giảm 5-10%
- Đặt trước được giá tốt hơn
Hãng dễ thương lượng: Taxi địa phương (Taxi Sóc Trăng)
7.4. Đặt Xe Khứ Hồi (Tiết Kiệm Hơn)
Ví dụ:
- Lượt đi: Sóc Trăng → Cần Thơ: 500,000đ
- Lượt về: Cần Thơ → Sóc Trăng: 500,000đ
- Tổng: 1,000,000đ
Đặt khứ hồi:
- Giá: 900,000đ (tiết kiệm 100,000đ)
7.5. Thuê Theo Tháng Nếu Đi Thường Xuyên
So sánh:
Đi lẻ:
- 26 ngày × 150,000đ = 3,900,000đ/tháng
Thuê tháng:
- 3,000,000đ/tháng
→ Tiết kiệm: 900,000đ/tháng (23%)
❓ 8. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Giá taxi Sóc Trăng có đắt không?
KHÔNG ĐẮT. So với các tỉnh lân cận:
- Taxi Sóc Trăng: 500,000đ (ST → CT)
- Taxi Cần Thơ: 550,000đ (ST → CT)
- Taxi TP.HCM: 600,000đ (nếu có)
2. Hãng taxi nào giá rẻ nhất Sóc Trăng?
→ Taxi Sóc Trăng (0977759011)
- Rẻ hơn Mai Linh/VinaSun 10-20%
- Rẻ hơn Grab 30-40%
3. Giá taxi có thương lượng được không?
CÓ - với điều kiện:
- Chuyến dài (>50km)
- Đặt trước
- Taxi địa phương (không phải Mai Linh, VinaSun)
4. Phụ phí taxi thường bao gồm gì?
- Giờ đêm (22h-5h): +5-20%
- Dịp Tết: +30-50%
- Đường cao tốc: Tính riêng
- Chờ xe >5 phút: 2,500-3,500đ/phút
5. Giá taxi Sóc Trăng đi sân bay Cần Thơ là bao nhiêu?
→ 600,000 - 650,000đ (xe 4 chỗ)
- Đã bao gồm phí đường
- Đón đúng giờ, hỗ trợ hành lý
6. So sánh giá taxi vs xe khách Sóc Trăng - Cần Thơ?
| Phương Tiện | 1 Người | 2 Người | 3 Người | 4 Người |
|---|---|---|---|---|
| Xe khách | 80,000đ | 160,000đ | 240,000đ | 320,000đ |
| Taxi | 500,000đ | 250,000đ/người | 167,000đ/người | 125,000đ/người |
Kết luận: Với ≥3 người, taxi rẻ hơn hoặc tương đương xe khách!
📞 9. ĐẶT XE NGAY - GIÁ TỐT NHẤT 2025
Taxi Sóc Trăng 24/7 - GIÁ RẺ NHẤT THỊ TRƯỜNG
☎️ Hotline: 0977759011
Ưu đãi đặc biệt:
- ✅ Giá rẻ hơn 10-20% so với các hãng khác
- ✅ Không phụ phí đêm (hoặc rất thấp)
- ✅ Xe đến nhanh trong 5-10 phút
- ✅ Có thể thương lượng giá (chuyến xa)
- ✅ Phục vụ 24/7, không nghỉ Tết
🎯 10. BẢNG GIÁ TỔNG HỢP - QUICK REFERENCE
📍 Nội Thành Sóc Trăng
| Khoảng Cách | Taxi ST (4c) | Mai Linh (4c) |
|---|---|---|
| 3 km | 44,000đ | 50,000đ |
| 5 km | 65,000đ | 73,000đ |
| 10 km | 117,500đ | 130,500đ |
🚗 Liên Tỉnh (Xe 4 Chỗ)
| Tuyến | Taxi ST | Mai Linh |
|---|---|---|
| ST - CT | 500,000đ | 550,000đ |
| ST - Sân bay | 600,000đ | 650,000đ |
| ST - Cà Mau | 650,000đ | 700,000đ |
| ST - TP.HCM | 2,000,000đ | 2,200,000đ |
⏰ Theo Giờ (Xe 4 Chỗ)
| Thời Gian | Giá |
|---|---|
| 4 giờ | 700,000đ |
| 8 giờ | 1,300,000đ |
| Cả ngày | 2,000,000đ |
📅 Theo Tháng
| Loại | Giá |
|---|---|
| Cá nhân (2x/ngày) | 8-12 triệu/tháng |
| Doanh nghiệp (4c) | 35-45 triệu/tháng |
🎉 KẾT LUẬN
Bảng giá taxi Sóc Trăng 2025 này cung cấp đầy đủ thông tin về:
- ✅ Giá cước trong thành phố
- ✅ Giá taxi liên tỉnh
- ✅ Giá thuê theo giờ, ngày, tháng
- ✅ Giá dịp đặc biệt (Tết, cưới, đêm)
- ✅ So sánh giá các hãng
- ✅ Mẹo tiết kiệm chi phí
Lưu lại bảng giá này để tham khảo khi cần!
📞 ĐẶT XE NGAY - GIÁ TỐT NHẤT
Taxi Sóc Trăng 24/7 ☎️ 0977759011
Cam kết:
- 💰 Giá rẻ nhất thị trường
- ⚡ Xe đến trong 5-10 phút
- 🚗 Xe đời mới, sạch sẽ
- 👨✈️ Tài xế chuyên nghiệp, thân thiện
- 🕐 Phục vụ 24/7 không nghỉ
Gọi ngay để nhận ưu đãi!